Việt Nam cần 38,5 triệu tỷ đồng cho đầu tư giai đoạn 2026-2030: Bài toán vốn cho hạ tầng và tăng trưởngViệt Nam cần 38,5 triệu tỷ đồng cho đầu tư giai đoạn 2026-2030: Bài toán vốn cho hạ tầng và tăng trưởng

Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đang được xem là một trong những điều kiện quan trọng để Việt Nam mở rộng không gian tăng trưởng, nâng cao năng lực kết nối và thúc đẩy hoạt động kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, khi quy mô các dự án ngày càng lớn, bài toán huy động vốn cũng trở nên phức tạp hơn.

Những tuyến đường cao tốc, sân bay, cảng biển, đường sắt, đô thị và các dự án hạ tầng quy mô lớn thường cần lượng vốn rất lớn, trong khi thời gian hoàn vốn có thể kéo dài nhiều năm. Điều này tạo ra sự chênh lệch đáng kể giữa nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế và khả năng cung ứng vốn của hệ thống tài chính.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phát triển hạ tầng quá nhanh nhưng không đi kèm với cấu trúc tài chính phù hợp có thể gây áp lực lên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, ngân hàng và thậm chí ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

Vì vậy, bài toán của Việt Nam trong giai đoạn tới không chỉ là huy động thật nhiều vốn cho hạ tầng, mà còn phải xây dựng được một cấu trúc nguồn vốn đủ dài, đủ đa dạng và có khả năng phân bổ rủi ro hợp lý.

Tín dụng ngân hàng quan trọng nhưng không thể là nguồn vốn duy nhất

Tại các cuộc thảo luận về nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng, ông Nguyễn Xuân Bắc, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), nhấn mạnh vai trò của hạ tầng giao thông đối với quá trình mở rộng không gian phát triển.

Theo ông Bắc, giao thông cần được phát triển trước để mở ra những không gian kinh tế mới, thúc đẩy giao thương và tạo động lực cho các hoạt động kinh tế – xã hội.

Tuy nhiên, để xây dựng hạ tầng, vốn là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Một vấn đề lớn nằm ở sự khác biệt về kỳ hạn. Nguồn vốn huy động của các ngân hàng thương mại chủ yếu có kỳ hạn ngắn và trung hạn, trong khi nhiều dự án hạ tầng lại cần nguồn vốn rất lớn, thời gian triển khai dài và khả năng thu hồi vốn kéo dài.

Điều này khiến tín dụng ngân hàng dù đóng vai trò như “huyết mạch” của nền kinh tế nhưng khó có thể trở thành nguồn vốn duy nhất cho các dự án hạ tầng quy mô lớn.

Theo ông Bắc, Việt Nam cần huy động tổng lực từ nhiều kênh, bao gồm ngân sách Nhà nước, tín dụng ngân hàng, vốn ODA, vốn vay từ các tổ chức quốc tế và nguồn vốn từ nhà đầu tư nước ngoài.

Sự kết hợp giữa các nguồn vốn sẽ giúp giảm áp lực lên từng kênh riêng lẻ, đồng thời tạo ra cấu trúc tài chính phù hợp hơn với đặc điểm của từng dự án.

NHNN đưa ra nhiều giải pháp hỗ trợ dự án trọng điểm

Để hỗ trợ nhu cầu vốn cho các dự án quy mô lớn, NHNN đã triển khai một số giải pháp theo hướng tạo điều kiện để hệ thống ngân hàng tham gia tài trợ.

Một trong những cơ chế được đề cập là cho vay hợp vốn. Với những dự án có nhu cầu vốn vượt quá khả năng của một ngân hàng, nhiều tổ chức tín dụng có thể cùng tham gia tài trợ.

Cách tiếp cận này giúp phân tán rủi ro tín dụng và cho phép ngân hàng tham gia những dự án có tổng mức đầu tư lớn hơn.

Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cũng đã trình Chính phủ cơ chế cho vay vượt giới hạn đối với một số dự án đặc biệt quan trọng.

Một giải pháp khác là điều chỉnh tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%.

Đối với một số dự án trọng điểm quốc gia có tính lan tỏa vùng, một số chỉ tiêu tín dụng cũng được xem xét theo hướng phù hợp hơn với đặc thù dự án.

Những chính sách này nhằm tạo thêm dư địa cho tín dụng ngân hàng tham gia phát triển hạ tầng nhưng đồng thời vẫn đặt ra yêu cầu kiểm soát rủi ro đối với hệ thống ngân hàng.

Dự án khả thi mới có thể thu hút dòng vốn dài hạn

Theo ông Nguyễn Xuân Bắc, yếu tố quan trọng để thu hút vốn không chỉ nằm ở quy mô dự án mà trước hết phải là tính khả thi và mức độ rủi ro có thể chấp nhận được.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với hạ tầng.

Một dự án đường giao thông, cầu, cảng hoặc công trình hạ tầng công cộng có thể không tạo ra lợi nhuận tài chính trực tiếp quá cao cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế – xã hội mà dự án mang lại có thể rất lớn.

Chẳng hạn, một tuyến đường mới có thể làm giảm thời gian vận chuyển hàng hóa, mở rộng vùng đô thị, tăng giá trị đất đai, thu hút doanh nghiệp và tạo ra hàng loạt hoạt động kinh tế mới.

Do đó, nếu chỉ đánh giá dự án dựa trên dòng tiền trực tiếp, nhiều dự án hạ tầng có thể khó đáp ứng tiêu chí đầu tư thông thường.

Bài toán chính sách là thiết kế được cơ chế chia sẻ lợi ích gia tăng và chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

Khi rủi ro được phân bổ hợp lý, nhà đầu tư có thêm động lực tham gia, trong khi Nhà nước có thể tận dụng nguồn lực tư nhân để thực hiện các dự án lớn.

Ngân hàng muốn trở thành nhà thu xếp vốn

Bên cạnh vai trò cấp tín dụng truyền thống, các ngân hàng đang hướng tới một vai trò rộng hơn trong quá trình phát triển hạ tầng.

Bà Nguyễn Thu Lan, Phó Chủ tịch HĐQT Techcombank, cho rằng không một tổ chức hay một nguồn vốn đơn lẻ nào có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn của các dự án hạ tầng quy mô lớn.

Theo bà, Việt Nam cần một cấu trúc tài chính thông minh, kết hợp nhiều nguồn vốn, hình thức tài trợ và thời hạn khác nhau.

Cách tiếp cận này có thể giúp tận dụng tối đa thời gian và đặc điểm của từng dòng tiền.

Đối với các dự án lớn, ngân hàng có thể tham gia ở giai đoạn đầu bằng nguồn vốn ngắn và trung hạn nhằm giúp dự án được triển khai nhanh chóng. Sau đó, khi dự án có thêm cơ sở về pháp lý, dòng tiền và khả năng hoàn vốn, các nguồn vốn dài hạn hơn có thể được huy động.

Các tổ chức quốc tế và thị trường vốn quốc tế cũng có thể tham gia ở giai đoạn tiếp theo.

Mô hình này giúp giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng trong suốt vòng đời dự án.

Trái phiếu và thị trường vốn có thể giảm áp lực cho ngân hàng

Một hướng đi đáng chú ý khác là phát triển thị trường trái phiếu và các công cụ huy động vốn dài hạn.

Theo bà Nguyễn Thu Lan, ngân hàng không chỉ muốn tham gia với vai trò nhà cung cấp tín dụng mà còn có thể trở thành nhà tư vấn tài chính và nhà thu xếp vốn.

Đối với các dự án đầu tư công, một trong những hướng được đề cập là hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc phát hành trái phiếu, đồng thời thúc đẩy các hình thức huy động vốn dài hạn thông qua trái phiếu Chính phủ cho những dự án quy mô lớn.

Nếu được triển khai hiệu quả, thị trường trái phiếu có thể giúp mở rộng nhóm nhà đầu tư tham gia vào phát triển hạ tầng.

Thay vì phần lớn nhu cầu vốn đều được đáp ứng bởi ngân hàng, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, nhà đầu tư tổ chức và các nhà đầu tư quốc tế có thể trở thành nguồn vốn dài hạn bổ sung.

Điều này cũng góp phần giảm áp lực lên bảng cân đối của hệ thống ngân hàng.

Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD cho hạ tầng giai đoạn 2025-2030

Quy mô nhu cầu vốn cho hạ tầng của Việt Nam được đánh giá là rất lớn.

Theo báo cáo nghiên cứu của VIS Rating và Quỹ Bảo lãnh tín dụng CGIF được đề cập tại hội thảo, trong giai đoạn 2025-2030, Việt Nam dự kiến cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án phát triển hạ tầng quan trọng.

Trong số này, nguồn vốn đầu tư công dự kiến khoảng 176 tỷ USD.

Những con số trên cho thấy ngân sách Nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho các dự án hạ tầng. Tuy nhiên, chỉ dựa vào ngân sách sẽ khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu.

Đây là lý do nguồn vốn tư nhân ngày càng được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn.

Trong những năm gần đây, đầu tư tư nhân đã trở thành một động lực quan trọng, chiếm hơn 50% tổng vốn đăng ký đầu tư tài sản cố định trong một số giai đoạn.

Trong khi đó, vai trò tương đối của tín dụng ngân hàng đối với các dự án hạ tầng có xu hướng giảm, cho thấy nhu cầu đa dạng hóa thị trường vốn ngày càng rõ rệt.

PPP mở thêm cơ hội huy động vốn tư nhân

Để thu hút dòng vốn tư nhân vào hạ tầng, Chính phủ đang thực hiện nhiều thay đổi về khung pháp lý.

Đầu tư theo phương thức đối tác công – tư (PPP) được kỳ vọng tiếp tục là một trong những cơ chế quan trọng.

Việc hoàn thiện cơ chế PPP có thể tạo điều kiện để Nhà nước và khu vực tư nhân cùng tham gia một dự án, trong đó Nhà nước chia sẻ một phần rủi ro và tạo cơ chế để doanh nghiệp có thể thu hồi vốn trong dài hạn.

Một số quy định mới cũng mở rộng khả năng tiếp cận thị trường vốn của doanh nghiệp dự án hạ tầng.

Theo nội dung được chia sẻ tại hội thảo, Luật PPP sửa đổi đã cho phép doanh nghiệp dự án hạ tầng chào bán trái phiếu riêng lẻ và niêm yết ngay sau khi phát hành.

Bên cạnh đó, việc tăng mức đóng góp vốn chủ sở hữu của Nhà nước trong một số dự án có thể giúp giảm gánh nặng nợ và nâng cao chất lượng tín nhiệm của doanh nghiệp dự án.

Đây là yếu tố quan trọng bởi khả năng huy động vốn dài hạn phụ thuộc nhiều vào mức độ tín nhiệm và cấu trúc tài chính của dự án.

Nền kinh tế cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư

Không chỉ riêng hạ tầng, toàn bộ nền kinh tế Việt Nam cũng đang đứng trước nhu cầu vốn rất lớn trong giai đoạn 2026-2030.

Tại một hội thảo về phát triển thị trường vốn, TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế – tài chính, cho rằng để đạt mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% đến năm 2030, tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 dự kiến cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng.

Đáng chú ý, khu vực tư nhân trong nước và nước ngoài được kỳ vọng đóng góp khoảng 25,5 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 65% tổng nhu cầu vốn.

Con số này cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực tư nhân trong quá trình tăng trưởng.

Nếu nguồn vốn tư nhân không được khơi thông, việc đáp ứng nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, sản xuất, bất động sản, công nghiệp và các lĩnh vực kinh tế khác sẽ gặp nhiều hạn chế.

Cần tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn

Theo TS. Cấn Văn Lực, nguồn lực tài chính của nền kinh tế hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng.

Điều này đặt ra yêu cầu tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng và đa dạng hơn.

Một hệ thống tài chính phát triển cần có sự phối hợp giữa ngân hàng và thị trường vốn.

Ngân hàng phù hợp với việc cung cấp vốn lưu động, vốn ngắn và trung hạn cũng như tham gia tài trợ dự án theo từng giai đoạn. Trong khi đó, thị trường chứng khoán, trái phiếu, quỹ đầu tư và các nguồn vốn quốc tế có thể cung cấp nguồn vốn dài hạn hơn.

Sự cân bằng này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn tốt hơn mà còn hạn chế rủi ro tập trung vào một kênh tài chính duy nhất.

Đối với các dự án hạ tầng có vòng đời hàng chục năm, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng.

Bài toán lớn: Hạ tầng phát triển nhanh nhưng tài chính phải bền vững

Việt Nam đang đứng trước nhu cầu phát triển hạ tầng rất lớn để mở rộng không gian kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, tốc độ đầu tư phải đi cùng với khả năng hấp thụ vốn và quản trị rủi ro.

Nếu ngân hàng phải cung cấp quá nhiều vốn dài hạn trong khi nguồn huy động chủ yếu ngắn hạn, rủi ro kỳ hạn có thể gia tăng.

Nếu doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy quá lớn, khả năng trả nợ sẽ trở thành vấn đề khi dự án chậm tiến độ hoặc dòng tiền thấp hơn dự kiến.

Nếu Nhà nước phải gánh toàn bộ chi phí, áp lực lên ngân sách cũng có thể tăng.

Vì vậy, giải pháp phù hợp là xây dựng một hệ sinh thái tài chính đa nguồn, trong đó mỗi nguồn vốn đảm nhận một vai trò khác nhau.

Ngân sách Nhà nước có thể tập trung vào các công trình nền tảng và những dự án có hiệu quả xã hội cao.

Ngân hàng cung cấp vốn tín dụng phù hợp với từng giai đoạn.

Thị trường trái phiếu cung cấp vốn trung và dài hạn.

Nhà đầu tư tư nhân tham gia những dự án có khả năng tạo dòng tiền.

Nguồn vốn quốc tế và ODA có thể hỗ trợ những lĩnh vực phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn.

Hạ tầng tốt có thể tạo động lực mới cho bất động sản

Đối với thị trường bất động sản, câu chuyện vốn cho hạ tầng còn có ý nghĩa đặc biệt.

Một tuyến đường mới, sân bay, cảng biển hoặc hệ thống giao thông công cộng có thể làm thay đổi khả năng kết nối của cả một khu vực.

Khi hạ tầng được cải thiện, thời gian di chuyển giảm xuống, hoạt động thương mại phát triển và doanh nghiệp có thể mở rộng địa điểm sản xuất kinh doanh.

Những yếu tố này có thể tác động tới nhu cầu nhà ở, văn phòng, logistics, thương mại và bất động sản công nghiệp.

Tuy nhiên, tác động của hạ tầng tới bất động sản không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc giá đất tăng.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng công trình, khả năng kết nối, tiến độ hoàn thành và mức độ hình thành hoạt động kinh tế xung quanh.

Do đó, nhà đầu tư bất động sản cần phân biệt giữa hạ tầng thực tế và những thông tin mang tính kỳ vọng.

Nhu cầu phát triển hạ tầng của Việt Nam đang bước vào giai đoạn có quy mô rất lớn. Những con số hàng trăm tỷ USD cho hạ tầng và hàng chục triệu tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội cho thấy bài toán vốn sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng thực hiện các mục tiêu tăng trưởng trong những năm tới.

Trong bối cảnh đó, tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng khó có thể một mình đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn.

Việt Nam cần đồng thời phát triển ngân sách đầu tư công, tín dụng ngân hàng, PPP, thị trường trái phiếu, thị trường chứng khoán, vốn ODA, vốn từ các tổ chức quốc tế và nguồn vốn tư nhân trong và ngoài nước.

Quan trọng hơn, mỗi dự án cần có cấu trúc vốn phù hợp với dòng tiền và thời gian hoàn vốn. Một dự án hạ tầng có thời gian khai thác hàng chục năm không thể chỉ dựa vào nguồn vốn ngắn hạn.

Việc xây dựng một hệ thống tài chính đa dạng và cân bằng hơn sẽ giúp giảm áp lực lên ngân hàng, đồng thời mở rộng khả năng huy động nguồn lực xã hội.

Đối với thị trường bất động sản, hạ tầng tiếp tục là yếu tố cần theo dõi bởi các dự án giao thông và hạ tầng lớn có thể tạo ra những thay đổi đáng kể về kết nối, không gian phát triển và nhu cầu bất động sản.

Tuy nhiên, giá trị của hạ tầng chỉ được phát huy khi đi cùng quy hoạch, nguồn vốn, tiến độ và hoạt động kinh tế thực tế.

Bài toán trong giai đoạn tới vì vậy không chỉ là có đủ tiền để xây hạ tầng, mà còn là làm thế nào để huy động đúng nguồn vốn, phân bổ đúng dự án và kiểm soát rủi ro tài chính trong suốt vòng đời công trình.

Câu hỏi về nguồn vốn cần cho đầu tư 2025-2030

Việt Nam cần bao nhiêu vốn cho hạ tầng giai đoạn 2025-2030?

Theo báo cáo nghiên cứu được đề cập tại hội thảo, Việt Nam dự kiến cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án phát triển hạ tầng quan trọng trong giai đoạn 2025-2030, trong đó nguồn vốn đầu tư công dự kiến khoảng 176 tỷ USD.

Vì sao ngân hàng không thể cung cấp toàn bộ vốn cho hạ tầng?

Các dự án hạ tầng thường cần vốn rất lớn và thời gian thu hồi vốn dài, trong khi nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu có kỳ hạn ngắn hơn. Việc phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng có thể tạo áp lực về rủi ro kỳ hạn và an toàn hệ thống.

Tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 là bao nhiêu?

Theo ước tính được TS. Cấn Văn Lực đưa ra, tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 có thể cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng nếu Việt Nam hướng tới tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10% đến năm 2030.

Khu vực tư nhân đóng vai trò như thế nào?

Khu vực tư nhân trong nước và nước ngoài được kỳ vọng đóng góp khoảng 25,5 triệu tỷ đồng, tương đương 65% tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 theo ước tính được nêu tại hội thảo.

PPP có thể giúp giải quyết bài toán vốn hạ tầng không?

PPP có thể là một trong những cơ chế để kết hợp nguồn lực Nhà nước và tư nhân. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào tính khả thi của từng dự án, cơ chế chia sẻ rủi ro, khả năng tạo dòng tiền và khung pháp lý.

NHÀ ĐẤT 88

Theo dõi chính sách, hạ tầng và thị trường bất động sản

Hạ tầng, quy hoạch, dòng vốn và chính sách tài chính đang tạo ra nhiều thay đổi đối với thị trường bất động sản. Cập nhật những thông tin mới nhất về nhà đất, quy hoạch và các dự án hạ tầng cùng Nhà Đất 88.

Xem tin bất động sản mới nhất →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *