Lãi suất tiền gửi đàm phán vượt 9,8%: Cuộc đua huy động vốn của ngân hàng nóng lênLãi suất tiền gửi đàm phán vượt 9,8%: Cuộc đua huy động vốn của ngân hàng nóng lên

Thị trường tiền gửi tiết kiệm đang xuất hiện một diễn biến đáng chú ý khi lãi suất niêm yết công khai tại quầy không còn phản ánh đầy đủ mức lãi suất mà khách hàng có thể nhận được trong thực tế.

Thay vào đó, cuộc đua về lãi suất tiền gửi đàm phán giữa các ngân hàng đang ngày càng sôi động, đặc biệt đối với nhóm khách hàng có nguồn tiền lớn. Một số ngân hàng thương mại cổ phần sẵn sàng đưa ra mức lãi suất trên 9%/năm, thậm chí mức tối đa được khảo sát lên tới 9,8%/năm.

Diễn biến này cho thấy nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng đang có sự phân hóa rõ rệt. Trong khi nhóm ngân hàng thương mại nhà nước vẫn duy trì chính sách lãi suất tương đối thận trọng, một số ngân hàng tư nhân đang chủ động sử dụng lãi suất như công cụ cạnh tranh để thu hút nguồn tiền gửi.

Theo dữ liệu lãi suất huy động có thể đàm phán tối đa tính đến đầu tháng 9/2026, khoảng cách giữa hai nhóm ngân hàng ngày càng thể hiện rõ.

KienlongBank dẫn đầu với lãi suất đàm phán 9,8%/năm

Trong nhóm ngân hàng được khảo sát, KienlongBank đang dẫn đầu với mức lãi suất có thể đàm phán lên tới 9,8%/năm.

Đứng ngay sau là LPBank, với mức tối đa khoảng 9,6%/năm.

Một số ngân hàng khác cũng đã đưa mức lãi suất đàm phán lên vùng rất cao. Sacombank và GPBank được đề cập ở mức khoảng 9,5%/năm.

Trong khi đó, mặt bằng lãi suất đàm phán tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác dao động từ 9% đến 9,4%/năm.

Danh sách được khảo sát gồm:

  • Vikki Bank: khoảng 9,45%/năm.
  • NCB: khoảng 9,45%/năm.
  • HDBank: khoảng 9,42%/năm.
  • PVComBank: khoảng 9,4%/năm.
  • Vietbank: khoảng 9,4%/năm.
  • VPBank: khoảng 9,3%/năm.
  • SHB: khoảng 9,3%/năm.
  • VIB: khoảng 9,2%/năm.

Những mức lãi suất này cao hơn đáng kể so với mặt bằng lãi suất tiền gửi thông thường được niêm yết công khai. Tuy nhiên, người gửi tiền cần đặc biệt lưu ý rằng lãi suất đàm phán không phải là mức áp dụng đại trà cho mọi khách hàng.

Big 4 vẫn giữ mức lãi suất thận trọng

Trái ngược với cuộc đua của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, các ngân hàng lớn thuộc nhóm Big 4 gồm Vietcombank, VietinBank, Agribank và BIDV được khảo sát ở mức lãi suất đàm phán tối đa khoảng 8%/năm.

MBBank nhỉnh hơn với mức khoảng 8,2%/năm theo dữ liệu được cung cấp.

Sự khác biệt này phản ánh một phần lợi thế về quy mô, thương hiệu, mạng lưới khách hàng và nguồn tiền gửi của các ngân hàng lớn.

Những ngân hàng có lượng tiền gửi không kỳ hạn lớn, hay còn gọi là CASA, thường có chi phí vốn thấp hơn và không nhất thiết phải cạnh tranh bằng cách đẩy mạnh lãi suất tiền gửi lên mức quá cao.

Ngược lại, với một số ngân hàng có nhu cầu tăng trưởng tín dụng nhanh hoặc cần cải thiện nguồn vốn huy động, việc đưa ra mức lãi suất hấp dẫn cho khách hàng có tiền gửi lớn có thể là giải pháp để thu hút nguồn vốn trong ngắn và trung hạn.

Vì sao lãi suất đàm phán có thể lên tới gần 10%?

Con số 9,5-9,8%/năm chắc chắn gây chú ý đối với người gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, đây không phải mức lãi suất mà một khách hàng thông thường có thể dễ dàng nhận được.

Để đạt mức lãi suất cao nhất, khách hàng thường phải đáp ứng một loạt điều kiện.

Số tiền gửi phải rất lớn

Đây là điều kiện quan trọng nhất.

Lãi suất đàm phán cao thường dành cho các khoản tiền gửi có quy mô từ vài chục tỷ đồng đến hàng trăm tỷ đồng, tùy từng ngân hàng và từng thời điểm.

Với khoản tiền gửi vài chục hoặc vài trăm triệu đồng, khách hàng thường khó tiếp cận mức trần đàm phán cao nhất.

Kỳ hạn gửi dài

Các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng hoặc 36 tháng thường có khả năng được thương lượng mức lãi suất cao hơn.

Đối với ngân hàng, tiền gửi kỳ hạn dài giúp chủ động nguồn vốn tốt hơn, từ đó có cơ sở để đưa ra mức lãi suất hấp dẫn hơn cho khách hàng.

Khách hàng thuộc nhóm ưu tiên

Khách hàng VIP, khách hàng doanh nghiệp hoặc người có quan hệ giao dịch lớn với ngân hàng thường có vị thế tốt hơn trong quá trình thương lượng.

Ngoài tiền gửi, ngân hàng có thể xem xét tổng giá trị quan hệ với khách hàng, bao gồm tiền gửi, tài khoản thanh toán, bảo hiểm, thẻ tín dụng, đầu tư và các sản phẩm tài chính khác.

Phụ thuộc vào nhu cầu vốn từng thời điểm

Một yếu tố ít được chú ý là lãi suất đàm phán có thể thay đổi theo nhu cầu huy động vốn thực tế của từng ngân hàng, thậm chí từng chi nhánh.

Khi ngân hàng cần tăng nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu giải ngân hoặc các chỉ tiêu kinh doanh, mức lãi suất thương lượng có thể hấp dẫn hơn.

Ngược lại, khi thanh khoản dồi dào, ngân hàng có thể không cần đưa ra mức lãi suất quá cao.

Thực tế lãi suất tại MB và TPBank

Theo khảo sát được dẫn trong nội dung nguồn, tại MB, mức lãi suất khoảng 8,2%/năm được áp dụng cho khách hàng có số tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên và kỳ hạn từ 6 tháng.

Tại TPBank, nhân viên giao dịch được dẫn lời cho biết với khoản tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên, lãi suất có thể đạt khoảng:

  • Kỳ hạn 6 tháng: 8,88%/năm.
  • Kỳ hạn 12 tháng: 8,92%/năm.
  • Kỳ hạn 24 tháng: 9,12%/năm.
  • Kỳ hạn 36 tháng: 9,23%/năm.

Các mức trên cho thấy khoảng cách giữa lãi suất niêm yết và lãi suất thương lượng có thể khá lớn đối với những khách hàng đáp ứng điều kiện.

Lưu ý: Nội dung gốc có chỗ ghi “8,2%/tháng” khi mô tả lãi suất tại MB. Trong bối cảnh đang phân tích lãi suất tiền gửi, cách hiểu phù hợp là 8,2%/năm, không phải 8,2%/tháng.

Cuộc đua lãi suất phản ánh áp lực huy động vốn

Sự xuất hiện ngày càng rõ của cơ chế lãi suất đàm phán có thể được xem là dấu hiệu cho thấy các ngân hàng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn về nguồn vốn.

Đặc biệt, khi nhu cầu tín dụng tăng cao, ngân hàng cần đảm bảo nguồn vốn đầu vào đủ lớn để phục vụ hoạt động cho vay.

Áp lực này có thể gia tăng vào những tháng cuối năm khi nhu cầu vốn của doanh nghiệp và người dân thường tăng lên.

Đối với người gửi tiền có nguồn vốn lớn, đây có thể là thời điểm thuận lợi để chủ động thương lượng với ngân hàng thay vì chỉ nhìn vào bảng lãi suất niêm yết.

Tuy nhiên, việc lựa chọn nơi gửi tiền không nên chỉ dựa vào con số lãi suất cao nhất.

Dòng vốn lớn đang cần cho hàng loạt dự án hạ tầng

Một trong những yếu tố góp phần làm tăng nhu cầu vốn trong nền kinh tế là quy mô đầu tư ngày càng lớn của các dự án hạ tầng và đô thị.

Theo thống kê được dẫn trong nội dung nguồn, tổng nhu cầu vốn huy động cho 18 dự án hạ tầng lớn do các tập đoàn tư nhân hàng đầu như Vingroup, Sun Group và Masterise triển khai lên tới hơn 752.000 tỷ đồng, tập trung giải ngân mạnh trong giai đoạn 2026-2028.

Riêng tại Hà Nội, danh mục 6 dự án lớn vừa được gia hạn thủ tục có tổng mức đầu tư dự kiến gần 2 triệu tỷ đồng.

Trong đó, trục đại lộ cảnh quan sông Hồng có quy mô hơn 11.400 ha và nhu cầu vốn gần 737.000 tỷ đồng. Khu đô thị thể thao Quốc tế Hà Nội có tổng mức đầu tư khoảng 925.000 tỷ đồng.

Dự án cải tạo cảnh quan và phát huy giá trị khu vực Hồ Tây do Sun Group làm chủ đầu tư được đề cập với tổng mức đầu tư sơ bộ khoảng 30.151 tỷ đồng.

Những dự án có quy mô vốn rất lớn như vậy đặt ra yêu cầu đáng kể đối với hệ thống tín dụng và nguồn vốn trung, dài hạn.

Khoảng cách giữa huy động và tín dụng từng lên tới 2 triệu tỷ đồng

Theo nhận định được dẫn từ chuyên gia phân tích tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt, vấn đề đáng chú ý của hệ thống ngân hàng trong những năm qua là sự chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tốc độ huy động vốn.

Trong giai đoạn 2021-2025, tín dụng thường xuyên tăng nhanh hơn huy động, khiến khoảng cách giữa hai nguồn vốn có thời điểm lên tới khoảng 2 triệu tỷ đồng.

Năm 2022 là một ví dụ rõ nét khi tín dụng tăng khoảng 14,2%, trong khi huy động chỉ tăng khoảng 7,65%.

Theo số liệu được đề cập, năm 2025 tín dụng có thể tăng khoảng 19,07%, trong khi huy động tăng khoảng 15,42%.

Sự lệch pha này khiến các ngân hàng phải tìm kiếm thêm nhiều giải pháp nhằm tăng nguồn vốn, trong đó lãi suất tiền gửi là một trong những công cụ trực tiếp nhất.

Huy động vốn đã bắt kịp tín dụng vào cuối tháng 8

Điểm đáng chú ý là tình hình thanh khoản hệ thống ngân hàng đang có dấu hiệu cải thiện.

Theo báo cáo mới nhất được dẫn từ Bộ Tài chính, tính đến ngày 22/8, huy động vốn bằng nội tệ tăng khoảng 8,77% so với đầu năm, vượt mức tăng 8,38% của tín dụng.

Đây là sự thay đổi đáng chú ý nếu so với cuối quý II, khi huy động vốn mới tăng hơn 5%, trong khi tín dụng đã tăng khoảng 7,4%.

Sự cải thiện của huy động vốn được cho là có sự đóng góp từ việc các ngân hàng chủ động nâng sức hấp dẫn của sản phẩm tiền gửi. Bên cạnh tiền gửi thông thường, một số sản phẩm như chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu cũng được đưa ra với mức lợi suất trên 9%/năm theo nội dung khảo sát.

Diễn biến này cho thấy cuộc cạnh tranh giành nguồn vốn đang trở nên quyết liệt hơn.

Lãi suất cao: Cơ hội hay rủi ro cho người gửi tiền?

Đối với người có lượng tiền nhàn rỗi lớn, lãi suất gần 10%/năm rõ ràng rất hấp dẫn.

Tuy nhiên, người gửi tiền cần tính toán dựa trên lợi nhuận thực tế và nhu cầu sử dụng vốn, thay vì chỉ nhìn vào lãi suất quảng cáo.

Ví dụ, một khoản tiền 10 tỷ đồng nếu được hưởng lãi suất 9,5%/năm sẽ tạo ra mức lãi danh nghĩa khoảng 950 triệu đồng/năm, trước khi xem xét các yếu tố liên quan.

Nhưng nếu phải khóa vốn trong 24-36 tháng, nhà đầu tư có thể mất cơ hội sử dụng tiền vào những thời điểm cần thiết.

Do đó, lãi suất cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi phù hợp với kế hoạch dòng tiền cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Những điều người gửi tiền cần kiểm tra trước khi đàm phán

Trước khi ký hợp đồng tiền gửi với mức lãi suất đặc biệt, khách hàng nên yêu cầu ngân hàng làm rõ:

Thứ nhất, mức lãi suất thực tế là bao nhiêu và cố định trong toàn bộ kỳ hạn hay không.

Thứ hai, điều kiện để được hưởng mức lãi suất có bao gồm duy trì số dư hoặc sử dụng thêm sản phẩm khác hay không.

Thứ ba, nếu rút tiền trước hạn thì lãi suất được tính như thế nào.

Thứ tư, tất cả thỏa thuận về lãi suất phải được thể hiện rõ ràng trên sổ tiết kiệm, hợp đồng tiền gửi hoặc chứng từ chính thức.

Thứ năm, cần cân nhắc uy tín, năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ của ngân hàng thay vì chỉ chạy theo mức lãi suất cao nhất.

Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào cam kết miệng của nhân viên giao dịch. Mọi điều khoản quan trọng liên quan đến quyền lợi của người gửi tiền cần được thể hiện bằng văn bản chính thức.

Cuộc đua huy động vốn có thể tiếp tục nóng lên

Nhìn tổng thể, việc nhiều ngân hàng đưa ra mức lãi suất tiền gửi đàm phán trên 9%/năm cho thấy nguồn vốn đang trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng trong hệ thống tài chính.

Một mặt, đây là cơ hội cho những người có nguồn tiền lớn tối ưu hóa lợi nhuận từ khoản tiền nhàn rỗi. Mặt khác, cuộc đua lãi suất cũng phản ánh nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế trong bối cảnh tín dụng và đầu tư hạ tầng được đẩy mạnh.

Nếu nhu cầu tín dụng tiếp tục duy trì ở mức cao, trong khi các dự án lớn đồng loạt bước vào giai đoạn giải ngân, áp lực huy động vốn có thể tiếp tục duy trì trong thời gian tới.

Dù vậy, việc ngân hàng trả lãi suất cao không đồng nghĩa người gửi tiền nên khóa toàn bộ tài sản trong kỳ hạn dài. Chiến lược hợp lý hơn là phân bổ tiền gửi theo nhiều kỳ hạn, duy trì một phần thanh khoản và chỉ sử dụng khoản vốn dài hạn cho những nhu cầu thực sự ổn định.

Cuộc đua lãi suất tiền gửi đàm phán đang trở thành một trong những diễn biến đáng chú ý của thị trường tài chính. Từ mức 9% đến gần 10%/năm, một số ngân hàng đang đưa ra mức lãi suất rất hấp dẫn để thu hút nguồn tiền lớn.

Tuy nhiên, mức lãi suất cao nhất thường không dành cho tiền gửi phổ thông mà đi kèm những điều kiện về số tiền, kỳ hạn, phân khúc khách hàng và quan hệ giao dịch.

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng và vốn cho các dự án lớn tiếp tục tăng, các ngân hàng có thể phải cạnh tranh mạnh hơn để đảm bảo nguồn vốn đầu vào. Điều này tạo cơ hội cho người gửi tiền có vị thế thương lượng tốt, nhưng cũng đòi hỏi khách hàng phải thận trọng hơn trong việc lựa chọn kỳ hạn và ngân hàng.

Với người có nguồn vốn lớn, đàm phán lãi suất là một công cụ đáng tận dụng, nhưng không nên đánh đổi toàn bộ khả năng thanh khoản để lấy thêm một vài điểm phần trăm lãi suất. Một quyết định tiền gửi hiệu quả cần đặt lợi nhuận trong mối tương quan với độ an toàn, thời hạn sử dụng vốn và khả năng phát sinh nhu cầu tài chính bất ngờ.

Câu hỏi thường gặp về lãi suất tiền gửi đàm phán

Lãi suất tiền gửi đàm phán là gì?

Đây là mức lãi suất ngân hàng có thể thỏa thuận riêng với khách hàng trong những điều kiện nhất định, thường liên quan đến số tiền gửi, kỳ hạn, phân khúc khách hàng và nhu cầu huy động vốn của ngân hàng.

Lãi suất 9,8%/năm có áp dụng cho mọi khách hàng không?

Không. Mức 9,8%/năm được đề cập là mức đàm phán tối đa trong khảo sát, không phải mức lãi suất phổ thông áp dụng cho tất cả khách hàng.

Thông thường, để đạt mức cao nhất, khách hàng phải có số tiền gửi rất lớn và đáp ứng các điều kiện cụ thể của ngân hàng.

Gửi 500 triệu đồng có được hưởng lãi suất trên 9%/năm không?

Không thể khẳng định chung cho toàn thị trường. Mức lãi suất phụ thuộc từng ngân hàng, kỳ hạn, sản phẩm và thời điểm. Khảo sát được dẫn cho thấy một số ngân hàng có mức lãi suất cao cho khoản tiền từ 500 triệu đồng, nhưng mức cao nhất gần 9,8% thường đi kèm điều kiện khắt khe hơn.

Có nên gửi tiền theo lãi suất cao nhất?

Không nhất thiết. Người gửi cần cân nhắc thời gian khóa vốn, khả năng rút trước hạn, độ an toàn, uy tín ngân hàng và nhu cầu thanh khoản của mình.

Lãi suất tiền gửi cao có phản ánh ngân hàng đang thiếu vốn?

Có thể là một dấu hiệu cho thấy ngân hàng có nhu cầu huy động vốn cao hơn tại một thời điểm nhất định, nhưng không nên kết luận chỉ dựa vào lãi suất. Thanh khoản và nhu cầu vốn của từng ngân hàng cần được đánh giá cùng nhiều chỉ tiêu khác.

Cập nhật thị trường tài chính và bất động sản

Lãi suất, tín dụng, quy hoạch và dòng tiền ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường bất động sản. Theo dõi những diễn biến mới nhất về tài chính, nhà đất và đầu tư trên Nhà Đất 88.

Xem tin thị trường mới nhất →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *